| Nguồn gốc: | Hoa Kỳ |
|---|---|
| Hàng hiệu: | Bently Nevada |
| Chứng nhận: | CE |
| Số mô hình: | 3500/61-01-00 163179-02 133819-02 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1 cái |
| Giá bán: | Có thể thương lượng |
| chi tiết đóng gói: | Đóng gói carton tiêu chuẩn |
| Thời gian giao hàng: | 12-16 tuần |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
| Khả năng cung cấp: | 100pc mỗi tháng |
| Tín hiệu: | Chấp nhận từ 1 đến 6 tín hiệu đầu dò RTD hoặc TC. | Trở kháng đầu vào: | 10 MΩ cho mỗi đầu vào dây dẫn. |
|---|---|---|---|
| Tiêu thụ điện năng: | Tiêu thụ danh nghĩa 9 watt. | Tuân thủ điện áp: | Phạm vi 0 đến +12 Vdc trên tải. Điện trở tải là 0 đến 600 Ω. |
| Mô-đun giám sát: | 1 khe phía trước có chiều cao đầy đủ | Mô -đun I/O.: | 1 khe phía sau có chiều cao đầy đủ |
| Làm nổi bật: | Bently Nevada 3500/61 Mô-đun nhiệt độ,mô-đun nhiệt độ 163179-02,163179-02 |
||
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tín hiệu | Chấp nhận từ 1 đến 6 tín hiệu RTD hoặc bộ chuyển đổi TC. |
| Kháng input | 10 MΩ cho mỗi đầu vào dẫn. |
| Tiêu thụ năng lượng | tiêu thụ danh nghĩa 9 watt. |
| Phù hợp điện áp | Dải 0 đến +12 Vdc qua tải. |
| Mô-đun màn hình | 1 khe cắm phía trước đầy đủ chiều cao |
| Các mô-đun I/O | 1 khe sau toàn chiều cao |
| 163179-02 | 3500/61 Máy đo nhiệt độ (với máy ghi) |
| 133819-02 | 3500/61 RTD/TC Non-Isolated I/O Module Internal Terminations |
| 133827-02 | 3500/61 RTD/TC Non-Isolated I/O Module |
| 133835-02 | 3500/61 TC Đơn biệt I/O module kết thúc nội bộ |
| 133843-02 | 3500/61 TC Mô-đun I/O cô lập |
| 136711-02 | 3500/61 RTD/TC I/O Module with Internal Barriers and Internal Terminations (Not Isolated) (Mô-đun I/O RTD/TC với rào cản và kết thúc bên trong) |
| 177230-01-01-CN | 991-25-50-01-00 | 330105-02-12-05-02-00 |
| 177313-02-02-00 | 330106-05-30-05-02-00 | 330105-02-12-05-02-CN |