16 kênh Analog Input Module AAT145-S00 YOKOGAWA Các kênh cô lập

Thông tin cơ bản
Nguồn gốc: Indonesia
Hàng hiệu: YOKOGAWA
Chứng nhận: CE
Số mô hình: AAT145-S00
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 cái
Giá bán: Có thể thương lượng
chi tiết đóng gói: Đóng gói carton tiêu chuẩn
Thời gian giao hàng: theo yêu cầu
Điều khoản thanh toán: T/T
Khả năng cung cấp: 100pc mỗi tháng
Nhà sản xuất: YOKOGAWA Số kênh đầu vào: 16, kênh bị cô lập
Tín hiệu đầu vào: TC: JIS C1602:1995 (*1), IEC584:1995 Loại J, K, E, B (*2), R, S, T, N mV: -100 đến 150 mV, -20 đến 8 Chuyển đổi tín hiệu đầu vào: TC/mV có thể được đặt riêng cho CH1 đến CH16
Điện áp đầu vào cho phép: ±5 V Cân nặng: 0,3 kg
Làm nổi bật:

Mô-đun đầu vào tương tự kênh 16

,

Mô-đun đầu vào tương tự AAT145-S00

,

YOKOGAWA kênh cô lập

16 kênh YOKOGAWA Flex Io Analog Input MODULE AAT145-S00
Các thông số kỹ thuật chính
Nhà sản xuất Yokogawa
Số kênh đầu vào 16, các kênh riêng biệt
Tín hiệu đầu vào TC: JIS C1602:1995 (*1), IEC584:1995 Loại J, K, E, B (*2), R, S, T, N
mV: -100 đến 150 mV, -20 đến 80 mV
Chuyển tín hiệu đầu vào TC/mV có thể được đặt riêng cho CH1 đến CH16
Điện áp đầu vào cho phép ± 5 V
Trọng lượng 0.3 kg
Tổng quan sản phẩm

YOKOGAWA ANALOG INPUT MODULE AAT145-S00 nhận tín hiệu từ mV, thermocouple (TC), RTD và potentiometer (POT).Các mô-đun này có tính năng cô lập giữa trường và hệ thống cũng như giữa mỗi kênh, và có thể được cấu hình cho hoạt động gấp đôi.

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật AAT145 AAR145
Số kênh đầu vào 16, các kênh riêng biệt 16, các kênh riêng biệt
Tín hiệu đầu vào TC: JIS C1602:1995 (*1), IEC584:1995 Loại J, K, E, B (*2), R, S, T, N
mV: -100 đến 150 mV, -20 đến 80 mV
RTD: JIS C1604:1997 (*3), IEC751:1995 Pt100 (3 loại dây)
POT: Tổng kháng cự 100 Ω đến 10 kΩ Tự kháng Span: 50% hoặc lớn hơn tổng kháng cự
Chuyển tín hiệu đầu vào TC/mV có thể được đặt riêng cho CH1 đến CH16 RTD/POT có thể được lựa chọn riêng cho CH1 đến CH16
Điện áp chịu đựng Giữa đầu vào và hệ thống: 500 VAC (đối với thẻ đơn: 1500 VAC), Trong 1 phút
Giữa các kênh đầu vào: 200 VAC, Trong 1 phút
Chống đầu vào Năng lượng ON: 1 MΩ hoặc lớn hơn
Điện tắt: 1 MΩ hoặc lớn hơn
Độ chính xác ± 40 μV RTD: ± 150 mΩ
POT: ±0,2 %/FS
Dòng điện đo   RTD: 1 mA
Thời gian cập nhật dữ liệu 1 s
Động chuyển nhiệt độ ± 80 μV/10 °C RTD: ±0,3 Ω/10 °C
POT: ±0,4 %/10 °C
Tiêu thụ dòng điện tối đa 350 mA (5 V DC)
Số phần liên quan
AAI135-S00 AAI143-H00 AAI143-H53 AAI143-S50 AAI543-S00 AAI835-H00 AAI835-H00/K4A00 AAI835-S00 AAI835-S50 AAM51 AAT145-S00 ACCC01 ACM12 ADM11c ADM12 ADM52C ADV151-P00 ADV151-P50/D5A00 ADV151-P63 ADV151-P63/D5A00 ADV159-P00 ADV551 ADV551-P50/D5A00 ADV551-P63
16 kênh Analog Input Module AAT145-S00 YOKOGAWA Các kênh cô lập 0

Chi tiết liên lạc
JOY

Whatsapp : +8613715021826